Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Diamond

Stockport CountyTiền vệENG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jack Diamond là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
952Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—111187540328780%51%107,06
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11770003189%60%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/28
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
26/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/209 (80%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/110 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 46
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Diamond · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 2-0800040218/1912/5V6,22
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 1-0820140118/2302/7—6,98
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 3-1860020422/2627/13—6,22
26/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 1-066001108/1109/13—6,07
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-0860031112/1404/9—6,42
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityB 3-4871011012/1407/13—7,42
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticT 4-0791131414/1824/10—9,00
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 0-2770000010/1515/13—6,04
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersT 5-1721031111/1501/1—8,09
22/08/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolB 1-2900051228/33112/17—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202222100 nghìn €
31/05/202323450 nghìn €
20/12/202323350 nghìn €
26/12/202424300 nghìn €
17/06/202525350 nghìn €
25/11/202525500 nghìn €
11/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com