Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack de Vries

Den BoschTiền đạoUSA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jack de Vries là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Den Bosch.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—743080007368%70%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/98 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/40 (70%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack de Vries · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-114000004/701/1—6,24
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 1-045001104/1226/8—7,13
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 1-1710000220/2102/5—6,90
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 0-129000025/1115/6—6,65
08/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 1-3710031010/1126/9—6,30
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-4450031318/2717/9—6,76
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 1-133000016/901/2—6,80
02/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-3700052224/2802/4—6,44
29/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 2-3900000318/2113/11—6,60
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs ADO Den HaagB 1-3900010329/3403/8—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201917125 nghìn €
25/08/202018150 nghìn €
12/11/202018250 nghìn €
17/12/202018250 nghìn €
08/07/202119200 nghìn €
21/12/202220200 nghìn €
06/04/202321250 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
17/06/202422100 nghìn €
17/03/202623175 nghìn €
20/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025VeneziaDen BoschChuyển nhượng—
29/06/2024Vis PesaroVeneziaCho mượn—
31/08/2023VeneziaVis PesaroChuyển nhượng—
29/06/2023KTP KotkaVeneziaCho mượn—
10/02/2023VeneziaKTP KotkaChuyển nhượng—
06/07/2022Philadelphia UnionVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2022Venezia PrimaveraPhiladelphia UnionCho mượn—
30/08/2021Philadelphia UnionVenezia PrimaveraChuyển nhượng—
31/12/2019Philadelphia Union AcademyPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
29/11/2019Philadelphia Union IIPhiladelphia Union AcademyCho mượn—
07/03/2019Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—
30/06/2015RSC Anderlecht YouthPhiladelphia Union AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com