
Jack Currie là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oxford United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 575 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 56% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 61% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/270 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/74 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 7/11 | — | 6,68 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 3 | 7/10 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/49 | 6 | 7/16 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 6/10 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 5 | 6/9 | V | 6,10 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/40 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 05/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực51