
Jack Clarke là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 200 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 78% | 33% | 1 | 0 | 5,69 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 83% | 66% | 1 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/98 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 3/4 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 1 | 3/6 | V | 6,27 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 17/22 | 1 | 5/8 | V | 7,54 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 4/5 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 18 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 19 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 5,4 triệu € |
| 12/10/2020 | 19 | 5,4 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2024 | Sunderland | Ipswich Town | Hết hạn mượn 17.7M € | 17,7 triệu € |
| 08/07/2022 | Tottenham Hotspur | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Sunderland | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Tottenham Hotspur | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Stoke City | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | Tottenham Hotspur | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Queens Park Rangers | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Tottenham Hotspur | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Leeds United | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Tottenham Hotspur | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Leeds United | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Leeds United U18 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực39