
Jack Carhuallanqui là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 3 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 3/6 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/11/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/08/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Molinos El Pirata | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | FC San Marcos | Molinos El Pirata | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2025 | Universitario de Deportes II | FC San Marcos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Deportivo Union Comercio | Universitario de Deportes II | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Universitario de Deportes II | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Ayacucho Futbol Club | Universitario de Deportes II | Cho mượn | — |
| 10/03/2023 | Universitario de Deportes II | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Universitario De Deportes U20 | Universitario de Deportes II | Chuyển nhượng | — |