
Jack Byrne là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
28Đá chính
2.304Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1152Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 33 | 27 | 2.214 | 2 | 0 | 4 | 24 | 10 | 86% | 42% | 5 | 0 | 6,89 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.214 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1616/1871 (86%)
- Chuyền quyết định
- 69
- Tạt bóng chính xác
- 47/201 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 113/207 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/133 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 58
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 485
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/49 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/38 | 0 | 3/7 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | — | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 1/4 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | T 3-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 0 | 0/1 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/11/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/04/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/09/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/07/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Dubai Irish FC | Shamrock Rovers | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Shamrock Rovers | Dubai Irish FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free Player | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2021 | APOEL Nicosia | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2021 | Shamrock Rovers | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kilmarnock F.C. | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Oldham Athletic | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Wigan Athletic | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Oldham Athletic | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | Wigan Athletic | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Manchester City U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Blackburn Rovers | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U21 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SC Cambuur Leeuwarden | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Manchester City U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực41