
Jack Bonham là thủ môn 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
17Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 15 | 3 | 12 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 68% | — | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/209 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/122 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 90 | 1 | 1 | 0 | 29/48 | 0 | — | — | 5,85 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/39 | 0 | — | — | 5,46 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 90 | 10 | 1 | 2 | 33/47 | 0 | — | — | 8,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/08/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 31/05/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Stoke City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gillingham | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brentford | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Bristol Rovers | Brentford | Cho mượn | — |
| 26/08/2018 | Brentford | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Carlisle United | Brentford | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Brentford | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2014 | Arlesey Town FC | Brentford | Cho mượn | — |
| 14/11/2013 | Brentford | Arlesey Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Watford | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Watford U18 | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2012 | Harrow Borough FC | Watford U18 | Cho mượn | — |
| 16/02/2012 | Watford U18 | Harrow Borough FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 149
- Chỉ số 258
- Chỉ số 456
- Chỉ số 359