Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Bonham

Bolton WanderersThủ mônIRL
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jack Bonham là thủ môn 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bolton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
17Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—554501531262%100%006,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119020268%—006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
12/12
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/209 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/122 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/51 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Bonham · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 0-0dự bị000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersT 3-1dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 4-3dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 1-0dự bị000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 2-3dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallB 0-49011029/480——5,85
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 2-39010118/390——5,46
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-19010025/3102/2—6,60
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 0-090101233/470——8,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20131950 nghìn €
23/02/20152150 nghìn €
23/09/20152275 nghìn €
19/04/20162275 nghìn €
31/08/201622100 nghìn €
26/02/201723100 nghìn €
16/08/201824100 nghìn €
27/06/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
23/11/202128300 nghìn €
12/05/202228500 nghìn €
26/10/202229500 nghìn €
31/05/202329500 nghìn €
20/12/202330500 nghìn €
23/05/202430500 nghìn €
29/12/202431400 nghìn €
26/05/202531300 nghìn €
02/12/202532250 nghìn €
11/05/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Stoke CityBolton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2021GillinghamStoke CityChuyển nhượng—
30/06/2019BrentfordGillinghamChuyển nhượng—
30/05/2019Bristol RoversBrentfordCho mượn—
26/08/2018BrentfordBristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2018Carlisle UnitedBrentfordCho mượn—
30/06/2017BrentfordCarlisle UnitedChuyển nhượng—
07/02/2014Arlesey Town FCBrentfordCho mượn—
14/11/2013BrentfordArlesey Town FCChuyển nhượng—
30/06/2013WatfordBrentfordChuyển nhượng—
30/06/2012Watford U18WatfordChuyển nhượng—
03/04/2012Harrow Borough FCWatford U18Cho mượn—
16/02/2012Watford U18Harrow Borough FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com