
Jack Bodenham là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo The New Saints.
Tiểu sử Jack Bodenham
Jack Bodenham là hậu vệ thi đấu cho The New Saints, mang quốc tịch WAL và sinh ngày 29/09/1999, hiện 27 tuổi. Chân thuận của anh là chân trái. Ở mùa 2026-2027, Bodenham có 13 trận ra sân với 2 bàn thắng và tổng cộng 1170 phút thi đấu. Ngày 30/06/2019, anh được cho Cardiff City U23 mượn từ The New Saints theo hình thức Cho mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | T 1-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,25 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |