
Jack Blake
Tiền vệSCO
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jack Blake là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/31 | 1 | 3/10 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/42 | 5 | 7/11 | — | 6,27 |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 34/42 | 1 | 7/13 | — | 6,18 |
| 16/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 74 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 33/44 | 1 | 5/8 | — | 9,53 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 | 25/35 | 5 | 9/15 | — | 7,84 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 37/46 | 2 | 4/9 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 4/6 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 24/32 | 1 | 8/13 | — | 8,16 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 6/8 | — | 6,89 |
| 10/08/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 38/47 | 3 | 6/11 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2023 | San Diego Loyalty | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2020 | Real Monarchs | San Diego Loyalty | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Tampa Bay Rowdies | Real Monarchs | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2018 | Real Monarchs | Tampa Bay Rowdies | Cho mượn | — |
| 18/06/2018 | Tampa Bay Rowdies | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2018 | Jacksonville Armada FC | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/03/2018 | Tampa Bay Rowdies | Jacksonville Armada FC | Cho mượn | — |
| 07/02/2018 | Jacksonville Armada FC | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Minnesota United FC (NASL) | Jacksonville Armada FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2016 | Nottingham Forest U18 | Minnesota United FC (NASL) | Hết hạn mượn | — |
| 18/11/2013 | Mansfield Town | Nottingham Forest U18 | Cho mượn | — |
| 18/10/2013 | Nottingham Forest U18 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực42