
Jack Baldwin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.
Tiểu sử Jack Baldwin
Jack Baldwin thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Colchester United, mang quốc tịch England và 33 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ngày 30/05/2026, Jack Baldwin được Colchester United đưa về theo hình thức cho mượn từ Eastleigh. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2015.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | ENL Cup | vs Fulham U21 | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 3/5 | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/01/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/03/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Colchester United | Hornchurch FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Eastleigh | Colchester United | Cho mượn | — |
| 26/03/2026 | Colchester United | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Northampton Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Ross County | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Bristol Rovers | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Sunderland | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Salford City | Sunderland | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Sunderland | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Peterborough United | Sunderland | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/01/2014 | Hartlepool United | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.61M € | 610 nghìn € |
| 30/06/2011 | Faversham Town FC | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực54