Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Armer

BurtonTiền vệSCO
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jack Armer là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Burton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
934Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101084430110563%55%206,51
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001173%70%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/238 (63%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/29 (17%)
Chuyền dài chính xác
9/45 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
12
Phá bóng
37
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/110 (55%)
Không chiến thắng / thua
25 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Armer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversB 0-1800000312/2125/11—5,98
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 1-3900000115/2505/6—5,57
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleT 1-0901032112/2118/13—7,34
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownH 2-2901032021/3514/4—6,83
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 0-345000002/724/9—5,79
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 2-2900000223/3307/16—6,62
03/09/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 4-1890010016/2127/14V6,30
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyB 1-2900110116/2223/7V6,69
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 2-190001029/1738/16—6,48
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughH 1-1901011125/36310/14—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202321450 nghìn €
22/06/202322650 nghìn €
26/12/202322700 nghìn €
27/06/202423500 nghìn €
26/12/202423500 nghìn €
17/06/202524450 nghìn €
25/11/202524500 nghìn €
11/05/202625550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com