
J. Yfeko là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Tiểu sử J. Yfeko
J. Yfeko là hậu vệ của Kilmarnock F.C., quốc tịch England, sinh ngày 23/06/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, giá trị thị trường 125 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, J. Yfeko có 2 trận ra sân tại Ngoại hạng Scotland với tổng 135 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2026, từ Exeter City sang Kilmarnock F.C. Trước đó, cầu thủ được Exeter City chuyển từ Rangers FC B ngày 30/06/2025 và đã được cho Rangers FC B mượn từ ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/73 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stranraer | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 4 | 5/11 | — | 5,87 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 1/6 | — | 6,11 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/4 | V | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Exeter City | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rangers FC B | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Exeter City | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Rangers FC B | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Free Player | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leicester City U18 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực46