
J. Robinson là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Gateshead.
Tiểu sử J. Robinson
J. Robinson là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Gateshead, mang quốc tịch England và hiện 25 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 21/06/2001, và chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, J. Robinson ra sân 1 trận tại Cúp FA với 90 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 125 nghìn € (2024), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/02/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Free player | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hartlepool United | Free player | Trở lại | — |
| 04/02/2025 | Carlisle United | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Middlesbrough U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Carlisle United | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Middlesbrough U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Yeovil Town | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 27/08/2021 | Middlesbrough U23 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Middlesbrough Youth | Middlesbrough U18 | Chuyển nhượng | — |