
Jørgen Voilås là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
11Đá chính
1.124Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 11 | 1.124 | 4 | 0 | 3 | 31 | 10 | 63% | 38% | 2 | 0 | 6,50 |
| Ireland FAI Cup | — | — | 3 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.124 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/236 (63%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/160 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 60
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · 3 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 3/9 | — | 5,91 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 5/10 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/18 | 1 | 4/9 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 16/20 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/03/2023 | 24 | — |
| 12/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Umea FC | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2025 | Egersunds IK | Umea FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2023 | Bryne | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Notodden FK | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | SK Djerv 1919 | Notodden FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Vard Haugesund | SK Djerv 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2018 | SK Djerv 1919 | Vard Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | SK Djerv 1919 Jugend | SK Djerv 1919 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực31