Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Morgan

West Bromwich AlbionTiền đạoENG
20Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

J. Morgan là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Bromwich Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
934Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11979930319780%44%307,00
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221352007380%46%007,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/194 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/92 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 39
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/42 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Morgan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 3-2870060218/2427/14—6,30
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-114001005/601/3—6,55
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 0-1900000123/2523/9V6,38
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 0-1900011013/1704/11—6,41
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-116001007/701/3—6,52
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-090011017/1115/8V6,81
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-0821043010/1503/7V7,84
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 1-1770010123/2913/8—6,87
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 1-3861011024/2901/7—7,37
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Newcastle UnitedB 2-3700020113/1705/10—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 6,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20251975 nghìn €
25/11/202519150 nghìn €
11/05/202620350 nghìn €
27/09/2026206,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chelsea U21West Bromwich AlbionHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/05/2026Peterborough UnitedChelsea U21Cho mượn—
31/08/2025Chelsea U21Peterborough UnitedChuyển nhượng—
30/05/2025GillinghamChelsea U21Cho mượn—
23/01/2025Chelsea U21GillinghamChuyển nhượng—
09/02/2023Southampton U21Chelsea U21Hết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
30/06/2022Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com