Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Morales

CSD MunicipalHậu vệGUA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

José Morales là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo CSD Municipal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.353Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1176Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Guatemala Liga Nacional2026-2027—12992410000——10—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443600000074%60%006,33
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—101087010311475%56%106,96
Cúp Trung Mỹ2026—321990003077%56%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 924 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/135 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/18 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/369 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/33 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/47 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/91 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/89 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Morales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameT 1-0900000120/2924/5—6,11
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameH 0-0900000018/2636/13—6,30
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorT 6-0900000038/4613/6—6,50
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaB 2-3900000025/3448/11—6,39
26/08/2026Cúp Trung Mỹvs CD MotaguaH 1-1900020339/5038/14—7,25
20/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD FASH 1-1900010022/2926/11—6,53
07/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Hankook VerdesT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 1-119000008/100——6,06
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ EcuadorB 0-3900010125/3301/6V5,53
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ SécB 1-39000000—0——5,60

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com