Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Hutton

Charlton (nữ)Tiền vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

J. Hutton là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Charlton (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665221013246%40%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/83 (46%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/28 (35%)
Chuyền dài chính xác
4/23 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/59 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Hutton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)B 1-390011123/823/9—6,49
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)B 1-590000015/1113/8—5,78
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester City (nữ)B 0-190000036/1014/10—7,20
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)B 1-4901021211/2605/13—6,76
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Everton CD(Everton FC ) (nữ)B 0-172000015/1002/7—6,22
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)B 0-490000029/1817/12—6,41
23/05/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)H 0-098001015/1103/17—6,36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com