Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Goß

DJK VilzingTiền vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

J. Goß là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo DJK Vilzing.

Tiểu sử J. Goß

J. Goß là tiền vệ của câu lạc bộ DJK Vilzing, mang quốc tịch Đức và hiện 24 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 8 trận tại German Regionalliga, với tổng 371 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với DJK Vilzing có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8437110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 371 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Goß · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/04/2026German Regionalliga@ Bayern Munchen IIB 0-1720000014/1900/8V—

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202119100 nghìn €
14/12/20211975 nghìn €
26/06/20222050 nghìn €
03/10/202220—
31/07/20232150 nghìn €
07/01/20242150 nghìn €
26/06/20242250 nghìn €
29/12/20242250 nghìn €
23/06/20252350 nghìn €
28/12/20252350 nghìn €
16/06/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com