J. Dijsselhof là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Zwolle (nữ).
Tiểu sử J. Dijsselhof
J. Dijsselhof là hậu vệ của câu lạc bộ Zwolle (nữ), 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 7 trận ra sân với 570 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,99. Ngày sinh được ghi là 30/06/2001. Hồ sơ của cầu thủ ghi nhận thi đấu duy nhất tại giải Eredivisie (nữ) trong mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
570Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 570 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 75% | 72% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/247 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/44 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 4/4 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/64 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 1 | 3/3 | — | 5,70 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/33 | 1 | 1/1 | — | 5,77 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/71 | 3 | 3/7 | — | 6,34 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Hera United (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/75 | 2 | 3/3 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/45 | 2 | 2/5 | — | 5,55 |