
J. Díaz là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo CD Universitario.
Tiểu sử J. Díaz
J. Díaz là tiền vệ của CD Universitario, mang quốc tịch Colombia và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa hiện tại, hồ sơ ghi nhận 9 trận ra sân với 805 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 300 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2026, từ Free player đến CD Universitario.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
805Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 9 | 9 | 805 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 805 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/03/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Free player | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cucuta Deportivo | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Fortaleza F.C | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aguilas Doradas | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Cucuta Deportivo | Aguilas Doradas | Cho mượn | — |
| 06/01/2023 | Aguilas Doradas | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực48