
J. de Sousa Moreira Cruz là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Bodrum FK.
Tiểu sử J. de Sousa Moreira Cruz
J. de Sousa Moreira Cruz là tiền vệ thi đấu cho Bodrum FK, 21 tuổi, sinh ngày 26/06/2005. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 62 phút thi đấu và điểm trung bình 2,24. Ở Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ, cầu thủ có 1 lần kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63% | 66% | 1 | 0 | 2,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 2,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/54 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Băng Đảo | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/5 | — | 5,18 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 2/5 | V | 6,09 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Pendikspor | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/26 | 0 | 3/7 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/19 | 2 | 4/6 | V | 6,73 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Albania | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/56 | 3 | 4/5 | — | 6,14 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh45
- Thể lực40