Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J.D'Ostillio

RFC de LiegeHậu vệ
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

J.D'Ostillio là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo RFC de Liege.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—665110005283%50%006,52
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/254 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
21/43 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
12
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J.D'Ostillio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-5900000043/5002/4—6,21
20/09/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtH 4-4900021128/3813/4—5,97
06/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringH 0-0610011031/4124/6—6,71
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs FCV Dender EHB 1-2900000054/6013/12—6,65
23/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Jong GenkT 3-2900010119/2423/7—6,34
18/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsB 1-2900010236/4117/11—7,21
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-2790020251/5934/8—6,83
24/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 0-3900000141/4358/8V6,30
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenT 2-145101107/802/3—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: —2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/201420150 nghìn €
27/10/201521250 nghìn €
03/02/201621150 nghìn €
30/06/201622—
01/10/202329250 nghìn €
27/12/202329300 nghìn €
19/06/202430350 nghìn €
19/12/202430350 nghìn €
23/04/202531350 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
29/04/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2016KAS EupenRFC de LiegeChuyển nhượng—
30/06/2013KAS Eupen U23KAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2012Standard Liege U19KAS Eupen U23Chuyển nhượng—
29/06/2012KAS Eupen U23Standard Liege U19Cho mượn—
31/07/2011Standard Liège U17KAS Eupen U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com