Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Brown

PSIS SemarangTiền vệINA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

J. Brown là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIS Semarang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—205100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Brown · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-3901000—0—V5,60
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-11100000—0——6,25
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-31300000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20222050 nghìn €
09/03/20232125 nghìn €
16/08/20232150 nghìn €
15/02/20242225 nghìn €
14/07/20242225 nghìn €
05/12/20242350 nghìn €
28/05/20252375 nghìn €
18/12/20252450 nghìn €
26/05/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Persita TangerangPSIS SemarangChuyển nhượng—
27/12/2021Lincoln City U18Persita TangerangChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com