Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Izan González

Girona FCTiền vệESP
21Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Izan González là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
763Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1097631007285%47%306,70

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/357 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/113 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 41
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Izan González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-0900020128/3501/5—6,59
13/10/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1780010238/42210/15V6,59
05/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-0900010142/4715/11V6,49
26/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0900000145/4957/16—6,74
20/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 2-1900010434/4629/17—7,04
12/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-2900000027/3347/13V6,06
05/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-0900000232/3738/17—7,12
30/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-2901022030/3613/9—7,59
22/08/2026La Liga 2@ CordobaB 1-2450000122/2511/5—6,38
17/08/2026La Liga 2vs CD LeganesH 1-110000006/713/5—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20241925 nghìn €
17/12/20242050 nghìn €
24/06/20252050 nghìn €
29/12/202521300 nghìn €
17/03/2026211,0 triệu €
21/06/2026211,0 triệu €
22/09/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UE CornellaGirona FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2026Granada CFUE CornellaCho mượn—
27/01/2026UE CornellaGranada CFChuyển nhượng—
25/01/2026CE EuropaUE CornellaCho mượn—
06/08/2025UE CornellaCE EuropaChuyển nhượng—
29/06/2024FC L'EscalaUE CornellaCho mượn—
16/07/2023UE CornellaFC L'EscalaChuyển nhượng—
30/06/2023UD Cornella U19UE CornellaChuyển nhượng—
30/06/2022UE Costa Brava Youth (- 2022)UD Cornella U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com