
Iyayi Believe Atiemwen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Karbala'a.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 148 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/02/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/09/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 2,6 triệu € |
| 15/09/2019 | 23 | 2,6 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 26/07/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/11/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/07/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Al-Mina'a SC | Karbala'a | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Al-Najaf | Al-Mina'a SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2024 | FK Rinija Gostivar | Al-Najaf | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Sheriff Tiraspol | FK Rinija Gostivar | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | Dinamo Zagreb | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Dinamo Zagreb | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Omonia Nicosia FC | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | Dinamo Zagreb | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 09/02/2020 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 2.65M € | 2,6 triệu € |
| 14/02/2018 | Caykur Rizespor | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2017 | Manisaspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Caykur Rizespor | Manisaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sanliurfaspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 10/01/2017 | Caykur Rizespor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Dogan Türk Birligi SK | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 25/09/2014 | Bendel Insurance | Dogan Türk Birligi SK | Chuyển nhượng | — |