Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iyayi Believe Atiemwen

Karbala'aTiền đạoNGR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Iyayi Believe Atiemwen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Karbala'a.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—4114800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 2,6 triệu €2019: 2,6 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201720250 nghìn €
29/06/201721250 nghìn €
01/02/201822125 nghìn €
24/09/201822600 nghìn €
10/03/2019232,6 triệu €
15/09/2019232,6 triệu €
26/12/2019232,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
26/07/2020241,0 triệu €
27/12/2020241,0 triệu €
09/06/2021251,5 triệu €
10/01/2022251,0 triệu €
05/06/2022261,0 triệu €
04/11/2022261,0 triệu €
07/06/202327750 nghìn €
13/12/202327600 nghìn €
21/05/202428500 nghìn €
14/11/202428450 nghìn €
17/07/202529400 nghìn €
28/12/202529400 nghìn €
02/06/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Al-Mina'a SCKarbala'aChuyển nhượng—
21/07/2025Al-Najaf Al-Mina'a SCChuyển nhượng—
14/09/2024FK Rinija GostivarAl-Najaf Chuyển nhượng—
25/08/2023Sheriff TiraspolFK Rinija GostivarHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2022Dinamo ZagrebSheriff TiraspolChuyển nhượng—
29/06/2022HNK GoricaDinamo ZagrebCho mượn—
14/02/2022Dinamo ZagrebHNK GoricaChuyển nhượng—
13/02/2022Omonia Nicosia FCDinamo ZagrebCho mượn—
16/07/2021Dinamo ZagrebOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
04/08/2020NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
09/02/2020Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
24/01/2019HNK GoricaDinamo ZagrebHết hạn mượn 2.65M €2,6 triệu €
14/02/2018Caykur RizesporHNK GoricaChuyển nhượng—
28/12/2017ManisasporCaykur RizesporCho mượn—
11/07/2017Caykur RizesporManisasporChuyển nhượng—
29/06/2017SanliurfasporCaykur RizesporCho mượn—
10/01/2017Caykur RizesporSanliurfasporChuyển nhượng—
26/07/2016Kayseri Erciyesspor (1966-2018)Caykur RizesporChuyển nhượng—
27/01/2016Dogan Türk Birligi SKKayseri Erciyesspor (1966-2018)Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
25/09/2014Bendel InsuranceDogan Türk Birligi SKChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com