
Ivonne Gutierrez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).
Tiểu sử Ivonne Gutierrez
Ivonne Gutierrez là hậu vệ của Cruz Azul (nữ), mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 14/12/2002 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 160 cm và nặng 57 kg. Trong mùa 2026-2027, Ivonne Gutierrez có 7 trận ra sân với 432 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,51. Toàn bộ 7 trận này thuộc VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
432Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 432 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 73% | 50% | 0 | 0 | 3,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 3,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/201 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/39 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/3 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 2 | 3/8 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/48 | 0 | 3/7 | — | 7,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/18 | 5 | 9/11 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 0-10 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 5,49 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/62 | 0 | 0/4 | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực41