
Ivo Vazquez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 0% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/04/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/09/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Club Atletico La Paz | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Puebla | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Atletico La Paz | Puebla | Cho mượn | — |
| 08/07/2023 | Puebla | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puebla FC U19 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atlético Morelia II | Puebla FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Zitácuaro | Club Atlético Morelia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Potros UAEM II | Deportivo Zitácuaro | Chuyển nhượng | — |