
Iver Fossum là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 15 | 9 | 855 | 3 | 0 | 1 | 16 | 8 | 84% | 49% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/444 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/93 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 2/3 | — | 6,43 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/31 | 1 | 7/11 | — | 7,23 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 47/53 | 3 | 7/13 | — | 8,20 |
| 24/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester United | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/37 | 1 | 5/13 | — | 7,01 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/49 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 2 | 3/7 | — | 6,45 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/12/2014 | 18 | 700 nghìn € |
| 18/08/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2015 | 19 | 1,3 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/09/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực43