
ivan turrillo là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Algeciras.
Tiểu sử ivan turrillo
ivan turrillo là tiền vệ của câu lạc bộ Algeciras, mang quốc tịch Spain và hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/05/1989. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 306 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,77 tại Spanish Primera División RFEF. Giá trị thị trường ghi nhận là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 150 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
306Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 306 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 76% | 87% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/112 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/16 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 3/3 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | V | 6,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 3/3 | V | 6,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 3/3 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 1/2 | V | 6,70 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 2-4 | 36 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 4 | 4/4 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 30 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực38