
Ivan Tsyupa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Olimpia Grudziadz.
Tiểu sử Ivan Tsyupa
Ivan Tsyupa là hậu vệ của Olimpia Grudziadz, quốc tịch Ukraine, hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 2 trận ra sân tại Poland Liga 2 với tổng 180 phút thi đấu. Anh có hợp đồng đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2018). Về thể hình, anh cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Anh chuyển đến Olimpia Grudziadz từ Okzhetpes vào ngày 12/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/09/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/08/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/02/2022 | 28 | — |
| 13/03/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 12/01/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2024 | Okzhetpes | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | MFK Vranov nad Toplou | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Karpaty Lviv | MFK Vranov nad Toplou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MFK Vranov nad Toplou | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 02/04/2022 | FC Karpaty Lviv | MFK Vranov nad Toplou | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Volyn | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zirka Kirovohrad | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | FC Mariupol | Zirka Kirovohrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Mariupol II | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Mariupol-2 | FC Mariupol II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Mariupol-2 | Chuyển nhượng | — |