
Ivan Tona là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 981 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 87% | 51% | 4 | 0 | 6,74 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 0% | 0 | 1 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 981 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/592 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/118 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/82 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 56/62 | 3 | 6/9 | — | 7,14 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/45 | 2 | 3/4 | V | 7,20 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 3/6 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 5/9 | V | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/75 | 1 | 1/6 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 0 | 0/4 | V | 7,12 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 45/53 | 5 | 9/11 | — | 6,57 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/52 | 2 | 4/6 | — | 7,18 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 0 | 0/1 | Đ | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Raya2 Expansión (- 2023) | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cimarrones de Sonora | Raya2 Expansión (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tijuana U19 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Tijuana U17 | Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Tijuana Jugend | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực64