Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iván Tesuri

Atletico TucumanTiền vệARG
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Iván Tesuri là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
2.430Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29282.13220127969%42%306,37
Copa Argentina2026—442981004370%35%005,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.132 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/27
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/533 (69%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/32 (6%)
Chuyền dài chính xác
18/59 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
12
Phá bóng
18
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/217 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 93
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
308
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 5,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/78 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iván Tesuri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 2-38000003/411/1—5,84
10/10/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataH 1-1450010011/1714/5—6,99
04/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralB 2-3770011218/2423/4—6,48
22/09/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataB 0-159000007/1013/7—6,66
17/09/2026Copa Argentina@ Independiente RivadaviaH 1-1720011116/2600/5—6,66
13/09/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 1-245000006/711/3—5,91
07/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-186000009/2022/3—6,03
30/08/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 0-0710010015/1847/10—6,04
23/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaH 0-0880020120/3333/9—6,34
18/08/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0760021113/2101/6—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201922350 nghìn €
16/02/202023450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
07/02/202124350 nghìn €
10/06/202125700 nghìn €
19/10/202125650 nghìn €
23/05/202225575 nghìn €
25/10/202226650 nghìn €
03/07/202327600 nghìn €
18/12/202327600 nghìn €
11/06/202428600 nghìn €
29/09/2024281,0 triệu €
12/12/2024281,5 triệu €
01/06/2025281,3 triệu €
16/12/2025291,0 triệu €
21/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Godoy Cruz Antonio TombaAtletico TucumanChuyển nhượng—
14/08/2020Gimnasia JujuyGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
29/06/2020Ferrol Carril OesteGimnasia JujuyCho mượn—
30/06/2018Gimnasia JujuyFerrol Carril OesteChuyển nhượng—
17/08/2017CD Juventud Unida (Gualeguaychú)Gimnasia JujuyChuyển nhượng—
30/06/2016CD Juventud Unida (Gualeguaychú) U20CD Juventud Unida (Gualeguaychú)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy40
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com