Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Selemenev

Mashuk-KMV PyatigorskTiền đạoRUS
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ivan Selemenev là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.

Tiểu sử Ivan Selemenev

Ivan Selemenev là tiền đạo thi đấu cho Mashuk-KMV Pyatigorsk, quốc tịch Russia, hiện 29 tuổi. Anh có 10 trận ra sân với 802 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại giải RUS D3A. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 225 nghìn € (2022), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Anh cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—10980221000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 802 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201821175 nghìn €
19/12/201821200 nghìn €
13/06/201922175 nghìn €
28/06/202023150 nghìn €
28/12/202024150 nghìn €
27/06/202124225 nghìn €
02/12/202124225 nghìn €
12/06/202225225 nghìn €
01/12/202225150 nghìn €
25/06/202326150 nghìn €
24/10/202326125 nghìn €
18/06/202427175 nghìn €
21/11/202427175 nghìn €
17/06/202528200 nghìn €
17/11/202528150 nghìn €
15/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com