
Iván Scarpeta
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Iván Scarpeta là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Tiểu sử Iván Scarpeta
Iván Scarpeta là hậu vệ người Colombia, hiện 30 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Independiente Santa Fe. Cầu thủ sinh ngày 05/06/1996, cao 180 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, Iván Scarpeta có 22 trận ra sân với 1575 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2023), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.837Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 16 | 1.427 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 77% | 63% | 4 | 0 | 6,19 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 62% | 0 | 0 | 6,47 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 140 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 58% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.427 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 467/599 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/126 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/77 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/64 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/62 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 5/5 | — | 6,72 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 1/4 | V | 6,01 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/59 | 3 | 6/6 | — | 7,48 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 3/4 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 0/2 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/03/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực57