
Ivan Saric là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sarajevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
642Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 642 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 642 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | FK Velez Mostar | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | NS Mura | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hajduk Split | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | NK Radomlje | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Hajduk Split | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2012 | RNK Split Youth | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |