Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Sadovnichy

Neman GrodnoHậu vệBLR
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ivan Sadovnichy là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.

Tiểu sử Ivan Sadovnichy

Ivan Sadovnichy là hậu vệ của câu lạc bộ Neman Grodno, mang quốc tịch Belarus và hiện 39 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 19 trận với 1 bàn thắng, tổng thời gian thi đấu 535 phút. Ở Ngoại hạng Belarus, cầu thủ có 19 trận và 1 bàn, còn tại Belarusian Cup ghi nhận 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 350 nghìn € vào năm 2016. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
535Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—191853510000——30—
Belarusian Cup——115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 535 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Belarusian Cup · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Sadovnichy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-4900000012/2114/6—5,48
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-1900022010/1413/6—6,88
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-011500000—0—V6,65
06/08/2025Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikB 0-29000000—0——6,10
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK KosiceH 1-19000000—0——6,60
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK KosiceT 3-29000000—0——6,50
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs UrartuT 4-09000000—0——7,00
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ UrartuT 2-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: —2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/201123100 nghìn €
06/07/201124200 nghìn €
20/11/201124200 nghìn €
01/07/201225—
04/03/201325150 nghìn €
01/07/201326150 nghìn €
24/11/201326200 nghìn €
30/11/201427200 nghìn €
14/12/201528350 nghìn €
13/12/201629350 nghìn €
30/06/201831250 nghìn €
27/12/201831250 nghìn €
12/06/201932200 nghìn €
27/12/201932200 nghìn €
09/11/202033100 nghìn €
24/06/202134100 nghìn €
08/12/20213450 nghìn €
16/06/20223550 nghìn €
29/11/20223550 nghìn €
10/07/20233650 nghìn €
05/12/20233650 nghìn €
01/07/20243750 nghìn €
05/12/20243750 nghìn €
18/06/20253850 nghìn €
07/12/20253850 nghìn €
28/06/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com