
Ivan Rozas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Rangers Talca.
Tiểu sử Ivan Rozas
Ivan Rozas là tiền vệ 28 tuổi, thi đấu cho Rangers Talca và mang quốc tịch Chile. Chiều cao 178 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Ivan Rozas có 7 trận ra sân với 78 phút thi đấu tại Hạng 2 Chile. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2024. Ngày 30/06/2026, Ivan Rozas chuyển đến Rangers Talca từ CSD Antofagasta, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 7 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/05/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/02/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Concepcion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/05/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSD Antofagasta | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | CD Copiapo S.A. | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Nublense | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CD Copiapo S.A. | Nublense | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Nublense | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | O.Higgins | Nublense | Cho mượn | — |
| 11/03/2021 | Nublense | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Universidad de Chile | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Nublense | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Universidad de Chile | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh45
- Thể lực40