
Iván Romero là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
631Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 631 | 3 | 0 | 0 | 20 | 10 | 77% | 47% | 2 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/143 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/99 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 3 | 7/11 | — | 6,69 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 4/9 | V | 6,74 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/30 | 3 | 9/17 | — | 8,05 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 31 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1/1 | 0 | 2/7 | — | 7,15 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/12 | 1 | 7/11 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | 72 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 2/9 | — | 6,22 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 6/18 | V | 6,00 |
| 17/08/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 5/8 | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 1 | 4/9 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/03/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/03/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2023 | Sevilla FC | Levante | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2023 | Tenerife | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Sevilla FC | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Albacete Balompie Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh25
- Thể lực42