
Iván Rojas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 9 | 757 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 41% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/358 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 0/2 | V | 6,14 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 3/4 | — | 7,64 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/09/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/09/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Deportiva Once Caldas | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Independiente Santa Fe | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Envigado FC | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Internacional de Bogotá U20 | Envigado FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực45