
Iván Ramírez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.281Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
640Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 13 | 11 | 1.014 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 77% | 63% | 1 | 0 | 6,75 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,67 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.014 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 460/596 (77%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 20/51 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/75 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/122 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 6/7 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/70 | 2 | 8/10 | — | 6,66 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 42/52 | 1 | 7/10 | V | 6,85 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 60/74 | 2 | 8/11 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/47 | 1 | 5/10 | — | 6,38 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 3 | 3/6 | — | 6,67 |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/51 | 3 | 7/13 | — | 7,65 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/35 | 3 | 11/17 | — | 6,11 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/03/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/02/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 28 | 1,1 triệu € |
| 29/06/2023 | 28 | 1,1 triệu € |
| 05/12/2023 | 28 | 1,1 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/03/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Libertad Asunción | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Central Cordoba SDE | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Club Libertad Asunción | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Club Guaraní | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Libertad Asunción | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Santaní | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 08/02/2019 | Club Libertad Asunción | CD Santaní | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Libertad Asunción | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2016 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Club Libertad Asunción | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | CD Santaní | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | Club Libertad Asunción | CD Santaní | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Libertad Asunción U19 | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh69
- Thể lực56