Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Prtajin

1. FC KaiserslauternTiền đạoCRO
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ivan Prtajin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Prtajin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20141850 nghìn €
16/06/201519150 nghìn €
07/06/201620150 nghìn €
28/06/202024125 nghìn €
30/07/202024125 nghìn €
11/01/202124400 nghìn €
22/06/202125400 nghìn €
02/01/202225450 nghìn €
26/06/202226450 nghìn €
07/12/202226550 nghìn €
29/03/202326650 nghìn €
12/06/202327750 nghìn €
19/10/202327900 nghìn €
14/12/2023271,3 triệu €
21/03/2024271,8 triệu €
05/06/2024281,8 triệu €
19/12/2024281,5 triệu €
04/06/2025291,2 triệu €
15/12/2025291,5 triệu €
31/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20251. FC Union Berlin1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2024SV Wehen Wiesbaden1. FC Union BerlinHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
10/08/2022NK Olimpija LjubljanaSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
20/01/2022SchaffhausenNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
26/07/2020Roda JCSchaffhausenChuyển nhượng—
01/08/2019Hajduk Split IIRoda JCChuyển nhượng—
29/06/2018NK DugopoljeHajduk Split IICho mượn—
14/02/2018Hajduk Split IINK DugopoljeChuyển nhượng—
16/02/2017Udinese U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
10/09/2014NK Zagreb U19Udinese U19Chuyển nhượng—
30/06/2013NK Zagreb U17NK Zagreb U19Chuyển nhượng—
16/08/2012NK Tresnjevka ZagrebNK Zagreb U17Chuyển nhượng—
01/09/2011NK Arbanasi ZadarNK Tresnjevka ZagrebChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh29
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com