
Ivan Ponomarenko là thủ môn 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Podillya Khmelnytskyi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Podillya Khmelnytskyi | Nyva Vinnytsya | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | FC Bukovyna Chernivtsi | Podillya Khmelnytskyi | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | FC Vorskla Poltava | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2023 | FC Lviv | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | FC Bukovyna Chernivtsi | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | ZSKA Dushanbe | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2020 | Unknown | ZSKA Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sparta-Krymteplitsa Molodezhnoe | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2019 | Free player | Sparta-Krymteplitsa Molodezhnoe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Unknown | Chuyển nhượng | — |