
Ivan Piris là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportivo Recoleta.
Tiểu sử Ivan Piris
Ivan Piris là hậu vệ người Paraguay, 37 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Recoleta. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải, sinh ngày 10/03/1989. Mùa 2026 tại Primera División Paraguay, cầu thủ có 2 trận, 30 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,8 triệu € (2013), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Venezuela | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/1 | V | 6,46 |
| 08/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Peru | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 23 | 2,8 triệu € |
| 18/06/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,3 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 2,1 triệu € |
| 03/08/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 950 nghìn € |
| 13/10/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/06/2021 | 32 | 750 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh66
- Thể lực49