
Ivan Novoselec là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Duhok SC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HŠK Posušje | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2026 | Duhok SC | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Minerva Punjab | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | FC Istiklol Dushanbe | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | FC Koper | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | NK Varteks Varazdin | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Koper | NK Varteks Varazdin | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | NK Varteks Varazdin | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Medjimurje | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | NK Varteks (2011) | Medjimurje | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | NK Sracinec | NK Varteks (2011) | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2017 | NK Varteks (2011) | NK Sracinec | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | NK Varteks Varazdin | NK Varteks (2011) | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2016 | Free Player | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | Free Player | Trở lại | — |
| 29/05/2016 | NK Lucko | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 11/02/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | DNŠ Zavrč | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | NK Varteks Varazdin | DNŠ Zavrč | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực54