
Ivan Nevistić là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Tiểu sử Ivan Nevistić
Ivan Nevistić là thủ môn người Croatia, hiện khoác áo Dinamo Zagreb ở tuổi 28. Cao 195 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Mùa 2026-2027 tại VĐQG Croatia, Ivan Nevistić ra sân 3 trận, thi đấu 270 phút, thực hiện 3 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
3Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/79 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 6,07 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 37/47 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 6,31 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/37 | 0 | — | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | — | — | 7,11 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Thun | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Thun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/03/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/08/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rijeka | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Rijeka | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 08/08/2020 | NK Varteks Varazdin | Rijeka | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | Rijeka | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | NS Mura | Rijeka | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Rijeka | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Varteks Varazdin | Rijeka | Cho mượn | — |
| 13/08/2017 | Rijeka | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rijeka U19 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | NK Osijek U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2009 | NK Djakovo | NK Osijek Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 163
- Chỉ số 244
- Chỉ số 457
- Chỉ số 365