
Ivan Moreno là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.314Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1314Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 916 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 5 | 398 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 916 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/407 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/97 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/168 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 6 | 7/10 | — | 7,38 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/33 | 3 | 6/6 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 1/6 | — | 6,09 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 6 | 8/14 | — | 6,18 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 2 | 2/6 | V | 6,13 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 2/5 | — | 6,78 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 41/49 | 2 | 4/10 | — | 6,54 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 3 | 4/10 | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | 4/7 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/04/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/09/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Puebla | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Club Leon | Puebla | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Puebla | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mazatlan FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mazatlán FC U20 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club America U19 | Mazatlán FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Zacatepec | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club America U19 | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Alpha | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy40
- Sức mạnh53
- Thể lực37