Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iván Morante

Girona FCTiền vệESP
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Iván Morante là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—743570013088%59%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/230 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iván Morante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-0dự bị00000—0———
13/10/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-0660000231/4014/5—6,98
26/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0900000062/7014/7—6,77
20/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-28000005/724/4—6,48
05/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-023010014/412/5—6,96
30/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-2170010012/1202/3—6,29
22/08/2026La Liga 2@ CordobaB 1-2630010023/2524/8—5,93
17/08/2026La Liga 2vs CD LeganesH 1-1900010367/7222/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201918100 nghìn €
10/02/202019100 nghìn €
07/10/202019100 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
28/06/202221300 nghìn €
28/12/202221300 nghìn €
13/06/202322300 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
25/03/202423500 nghìn €
23/06/202423700 nghìn €
12/12/202423700 nghìn €
23/06/202524700 nghìn €
29/12/202524700 nghìn €
17/03/202625900 nghìn €
21/06/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Burgos CFGirona FCChuyển nhượng—
30/07/2024UD IbizaBurgos CFChuyển nhượng—
29/06/2024Racing SantanderUD IbizaCho mượn—
18/07/2023UD IbizaRacing SantanderChuyển nhượng—
18/07/2022Real Madrid CastillaUD IbizaChuyển nhượng—
30/06/2020Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/01/2020Villarreal BReal Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—
30/06/2018CD Roda U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Villarreal YouthCD Roda U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com