Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan·Matyushenko

Alania VladikavkazTiền đạoRUS
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ivan·Matyushenko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Alania Vladikavkaz.

Tiểu sử Ivan·Matyushenko

Ivan·Matyushenko là tiền đạo 28 tuổi, quốc tịch Russia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Alania Vladikavkaz. Cầu thủ sinh ngày 04/08/1998, cao 179 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ có 13 trận, 2 bàn thắng và 990 phút thi đấu, trong đó RUS D3A ghi nhận 13 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Alania Vladikavkaz từ FC Kaluga vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14121.08021000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20182025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20182050 nghìn €
19/12/20182050 nghìn €
13/06/20192075 nghìn €
12/09/201921100 nghìn €
22/12/201921150 nghìn €
28/06/202021150 nghìn €
28/12/202022125 nghìn €
27/06/202122125 nghìn €
02/12/202123200 nghìn €
12/06/202223225 nghìn €
01/12/202224225 nghìn €
25/06/202324275 nghìn €
20/11/202325200 nghìn €
18/06/202425175 nghìn €
21/11/202426200 nghìn €
17/06/202526150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC KalugaAlania VladikavkazChuyển nhượng—
09/07/2025Volgar-Gazprom AstrachanFC KalugaChuyển nhượng—
18/01/2025FC Avangard KurskVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
17/01/2024Amkar PermFC Avangard KurskChuyển nhượng—
30/06/2023FK Kuban KholdingAmkar PermChuyển nhượng—
11/01/2022Chernomorets NovorossijskFK Kuban KholdingChuyển nhượng—
06/08/2018KubGU KrasnodarChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com