
Ivan Mateo Piedra Zaputt
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ivan Mateo Piedra Zaputt là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 13 | 1.166 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 57% | 4 | 0 | 6,56 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 62% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 571/654 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/87 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/64 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 3/3 | — | 7,03 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/65 | 1 | 5/7 | — | 6,43 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 1/2 | — | 6,95 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 2/4 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/04/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | Independiente Juniors | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Deportivo Cuenca | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Independiente Juniors | Deportivo Cuenca | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Deportivo Cuenca | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Cuenca B | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Cuenca U20 | Deportivo Cuenca B | Chuyển nhượng | — |