
Ivan Marconi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 57% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/130 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/77 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 4/8 | V | 6,28 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Hellas Verona | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/37 | 0 | 5/9 | — | 7,13 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/67 | 2 | 12/17 | — | 6,56 |
| 20/04/2026 | Serie B | @ Empoli | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 5/11 | V | 5,74 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Venezia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 4/10 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/03/2014 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/07/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/01/2015 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/01/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 26 | 225 nghìn € |
| 11/12/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2017 | 27 | 275 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/06/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/12/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/06/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52